phò vua
Định nghĩa
- Động từ:
- Phụng sự, giúp đỡ hoặc bảo vệ nhà vua: "phò vua" chỉ hành động làm việc, phục vụ hoặc hỗ trợ cho vua trong việc cai trị, bảo vệ an nguy của vua. Từ này thường mang hàm ý về lòng trung thành và sự tận tụy đối với quốc vương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các quan đại thần có nhiệm vụ phò vua trị nước. (Các quan đại thần có trách nhiệm phụng sự và giúp vua cai trị đất nước.)
- Trong lịch sử, nhiều trung thần đã hy sinh để phò vua. (Nhiều người trung thành đã hy sinh để bảo vệ và phục vụ vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phò vua giúp nước": cụm từ chỉ hành động phụng sự nhà vua và đóng góp cho quốc gia, thường mang ý nghĩa cao đẹp về lòng yêu nước.
- Chí lớn của ông là phò vua giúp nước, đem lại thái bình cho dân chúng. (Mục tiêu cao cả của ông là phụng sự vua và giúp ích cho đất nước, mang lại hòa bình cho nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
Phò tá (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ một người có quyền lực hoặc địa vị cao, thường là vua hoặc lãnh đạo.
- Ông ấy đã phò tá ba đời vua. (Ông ấy đã giúp đỡ và phục vụ ba đời vua.)
Phò mã (danh từ): chồng của công chúa, người được giao nhiệm vụ bảo vệ và phụng sự hoàng gia.
- Phò mã là người có trách nhiệm phò vua và bảo vệ hoàng tộc. (Phò mã có nhiệm vụ phục vụ vua và bảo vệ gia đình hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- Phụng sự: hành động phục vụ, tận tụy với người có quyền lực hoặc lý tưởng.
- Bảo vệ: che chở, giữ gìn an toàn cho vua.
- Hỗ trợ: giúp đỡ, làm việc cùng vua để đạt mục tiêu chung.
Thành ngữ liên quan
- Phò vua trị loạn: giúp vua dẹp yên các cuộc nổi loạn hoặc hỗn loạn trong nước.
- Danh tướng ấy nổi tiếng vì tài phò vua trị loạn. (Vị tướng nổi tiếng đó được biết đến nhờ khả năng giúp vua dẹp loạn.)